Trần nhựa PVC vân gỗ lim 2026 — bề mặt vân gỗ Lim tự nhiên, lõi PVC đàn hồi, giá từ 215.000đ/m². Kích thước 300x300mm, độ dày 8mm, chịu nước tuyệt đối. Phủ UV chống phai màu. Mạnh Trí thi công. Hotline: 0913 03 03 03.
Trần Nhựa Mới Nhất Là Gì?
Trần Nhựa Mới Nhất là một trong những sản phẩm/dịch vụ được quan tâm nhất hiện nay. Với nhiều ưu điểm nổi bật, trần nhựa mới nhất mang lại giải pháp hiệu quả cho nhu cầu của khách hàng.
Bảng Giá Trần Nhựa Mới Nhất 2026 – Update Tháng 2
Xin chào Quý Khách! Sàn gỗ Mạnh Trí xin gửi đến Quý Khách bảng giá trần nhựa (PVC Ceiling Price List) mới nhất tháng 2/2026. Trần nhựa là giải pháp thay thế trần thạch cao truyền thống với ưu điểm chống nước, chống mối mọt, thi công nhanh.
Tóm tắt: Trần Nhựa Mới Nhất là một trong những sản phẩm/dịch vụ được quan tâm nhất hiện nay. Với nhiều ưu điểm nổi bật, trần nhựa mới nhất mang lại giải pháp hiệu quả cho nhu cầu của khách hàng. Xin chào Quý K. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về trần nhựa mới nhất, từ đặc điểm, ưu nhược điểm đến ứng dụng thực tế.
Bảng Giá Trần Nhựa Mới Nhất 2026 – Update Tháng 2
Nội dung bài viết
1. Bảng Giá Tổng Hợp Trần Nhựa 2026
Dưới đây là bảng giá trần nhựa (PVC Ceiling) được cập nhật từ các thương hiệu hàng đầu:
| STT | Loại Trần Nhựa | Kích Thước | Độ Dày | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần nhựa PVC giả gỗ | 250 × 3000mm | 7mm | 85.000 – 150.000 |
| 2 | Trần nhựa PVC vân đá | 250 × 3000mm | 7mm | 90.000 – 160.000 |
| 3 | Trần nhựa PVC trơn trắng | 300 × 3000mm | 7mm | 65.000 – 120.000 |
| 4 | Trần nhựa giả gỗ 3D | 200 × 3000mm | 8mm | 140.000 – 220.000 |
| 5 | Trần nhựa in kính | 600 × 600mm | 7mm | 120.000 – 200.000 |
| 6 | Trần nhôm giả gỗ | 100 × 3000mm | 7mm | 180.000 – 280.000 |
| 7 | Trần nhựa PVC chống cháy | 300 × 3000mm | 8mm | 150.000 – 250.000 |
* Giá trên đã bao gồm VAT, chưa bao gồm khung xương và thi công
2. Giá Theo Loại Trần Nhựa (Price by Type)

2.1. Trần Nhựa PVC Giả Gỗ (PVC Wood-look Ceiling)
Trần nhựa PVC giả gỗ (Trần PVC giả gỗ) mang vẻ đẹp tự nhiên, sang trọng:
| Mẫu | Kích Thước | Màu Sắc | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| PVC vân gỗ óc chó | 250 × 3000 × 7mm | Nâu đậm | 120.000 – 150.000 |
| PVC vân gỗ sồi | 250 × 3000 × 7mm | Nâu nhạt | 110.000 – 140.000 |
| PVC vân gỗ 3D | 200 × 3000 × 8mm | Đa dạng | 140.000 – 220.000 |
| PVC vân gỗ căm xe | 250 × 3000 × 7mm | Nâu vàng | 100.000 – 130.000 |
2.2. Trần Nhựa PVC Vân Đá (PVC Stone-look Ceiling)
Trần nhựa PVC vân đá (Trần PVC vân đá) sang trọng, hiện đại:
| Mẫu | Kích Thước | Màu Sắc | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| PVC vân đá trắng | 250 × 3000 × 7mm | Trắng vân mây | 90.000 – 130.000 |
| PVC vân đá đen | 250 × 3000 × 7mm | Đen vàng | 100.000 – 140.000 |
| PVC vân đá cẩm thạch | 250 × 3000 × 7mm | Xanh, Hồng | 120.000 – 160.000 |
2.3. Trần Nhôm Giả Gỗ (Aluminum Wood-look Ceiling)
Trần nhôm giả gỗ (Trần nhôm giả gỗ) cao cấp, bền bỉ, chống cháy:
| Mẫu | Kích Thước | Đặc Điểm | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Nhôm giả gỗ cơ bản | 100 × 3000 × 7mm | Vân gỗ 2D | 180.000 – 220.000 |
| Nhôm giả gỗ 3D | 100 × 3000 × 7mm | Vân gỗ 3D | 220.000 – 280.000 |
| Nhôm giả gỗ phủ PVDF | 100 × 3000 × 7mm | Chống tia UV | 250.000 – 320.000 |

3. Giá Theo Ứng Dụng (Price by Application)
| Ứng Dụng | Gợi Ý Loại Trần | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Phòng khách | Trần PVC giả gỗ 3D, vân đá | 120.000 – 220.000 |
| Phòng ngủ | Trần PVC giả gỗ, trơn trắng | 85.000 – 150.000 |
| Nhà vệ sinh | Trần PVC trơn trắng, chống nước | 65.000 – 120.000 |
| Bếp | Trần PVC chống cháy, dễ vệ sinh | 150.000 – 250.000 |
| Văn phòng | Trần PVC trơn trắng, in kính | 80.000 – 160.000 |
| Cao cấp | Trần nhôm giả gỗ 3D | 220.000 – 320.000 |
4. Ưu Đãi & Chính Sách Chiết Khấu (Discount Policy)

Mạnh Trí cam kết mang đến mức giá tốt nhất cho Quý Khách:
- Chiết khấu 5-10% cho đơn hàng từ 50m² trở lên
- Chiết khấu 10-15% cho đơn hàng từ 100m² trở lên
- Miễn phí vận chuyển bán kính 20km từ showroom
- Tặng khung xương khi thi công trọn gói trên 50m²
Bài viết liên quan:
❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Trần Nhựa Mới Nhất là gì?
Trần Nhựa Mới Nhất là sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của khách hàng với nhiều ưu điểm vượt trội.
Trần Nhựa Mới Nhất có ưu điểm gì?
Trần Nhựa Mới Nhất có nhiều ưu điểm như: chất lượng cao, giá thành hợp lý, độ bền tốt, dễ thi công và bảo dưỡng.
Giá trần nhựa mới nhất bao nhiêu?
Giá trần nhựa mới nhất phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loại sản phẩm, thương hiệu, số lượng. Liên hệ hotline 0913 03 03 03 để được báo giá chi tiết.
Trần Nhựa Mới Nhất có bền không?
Có, trần nhựa mới nhất được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền từ 10-20 năm tùy loại.
Mua trần nhựa mới nhất ở đâu uy tín?
Mạnh Trí là đơn vị uy tín cung cấp trần nhựa mới nhất với chất lượng cao, giá hợp lý. Liên hệ hotline 0913 03 03 03 để được tư vấn.
