Gỗ nhựa ngoài trời WPC Mạnh Trí 2026 — bột gỗ + nhựa PE, chống nước, chịu thời tiết. Giá từ 150.000-400.000đ/m². Kho Mạnh Trí 187 Tô Hiến Thành, Quận 10, TP.HCM. Hotline: 0913 03 03 03.
Gỗ nhựa ngoài trời là gì?
Gỗ nhựa ngoài trời (Wood Plastic Composite – WPC) là loại vật liệu tổng hợp được chế tạo từ sự kết hợp giữa bột gỗ tự nhiên (sawdust, wood flour), nhựa nhiệt dẻo (HDPE, PE hoặc PVC) và các chất phụ gia (chống UV, chống nấm mốc, chất tạo màu). Sự pha trộn này được ép đùn dưới nhiệt độ và áp suất cao để tạo thành các thanh profile có hình dáng, kích thước ổn định.
Khác với sàn gỗ tự nhiên, gỗ nhựa ngoài trời được thiết kế đặc biệt để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt: mưa bão, nắng gắt, độ ẩm cao — những yếu tố mà gỗ tự nhiên rất dễ hư hỏng. Đây là lý do WPC được ứng dụng rộng rãi cho sàn sân vườn, ốp mặt tiền, lam che nắng, hồ bơi, resort và nhiều không gian ngoài trời khác.
Tại Việt Nam, Mạnh Trí với 10 năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng đã phân phối hơn 146+ sản phẩm gỗ nhựa ngoài trời, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dự án dân dụng đến thương mại.
Cấu tạo và thành phần gỗ nhựa ngoài trời
Một thanh gỗ nhựa ngoài trời tiêu chuẩn bao gồm 3 thành phần chính:
- Bột gỗ tự nhiên (30–50%): Thường là mùn cưa, dăm gỗ từ cây keo, thông, tràm… giúp tạo cảm giác chân thực, vân gỗ tự nhiên và giảm trọng lượng vật liệu.
- Nhựa HDPE/PE (40–60%): Lớp nhựa bao bọc các hạt bột gỗ, tạo khả năng chống nước, chống ẩm và tăng độ bền cơ học. HDPE (High-Density Polyethylene) là loại nhựa phổ biến nhất vì có độ bền cao, không độc hại.
- Chất phụ gia (3–10%): Bao gồm chất chống tia UV (ngăn phai màu), chất chống nấm mốc, chất tạo màu (masterbatch), chất nhũ hóa và chất ổn định nhiệt.
Tỷ lệ phối trộn giữa bột gỗ và nhựa quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Gỗ nhựa cao cấp thường có tỷ lệ nhựa cao hơn (50–60%), giúp tăng khả năng chống nước và tuổi thọ. Các sản phẩm giá rẻ có thể tăng tỷ lệ bột gỗ để giảm chi phí, nhưng sẽ giảm độ bền ngoài trời.
Phân loại gỗ nhựa ngoài trời
Gỗ nhựa ngoài trời được chia thành 4 loại chính, mỗi loại có cấu tạo và ứng dụng riêng:
Sàn gỗ nhựa ngoài trời (thanh sàn)
Là loại phổ biến nhất, được sử dụng để lát sàn cho sân vườn, ban công, hồ bơi, terrace… Thanh sàn gỗ nhựa thường có thiết kế hèm khóa (click-lock) hoặc mặt rãnh chống trượt, giúp thi công nhanh chóng và đảm bảo an toàn khi đi lại. Mặt sàn có thể là vân gỗ phẳng hoặc có rãnh tạo ma sát, tùy theo yêu cầu sử dụng.
Tấm ốp gỗ nhựa tường ngoài trời
Dùng để ốp mặt tiền, ốp tường rào, trang trí tường ngoài trời. Tấm ốp có thiết kế vân gỗ chân thực, giúp ngôi nhà có vẻ đẹp ấm cúng, sang trọng mà không lo mối mọt hay ẩm mốc như gỗ tự nhiên. Tấm ốp gỗ nhựa cũng có khả năng cách âm và cách nhiệt ở mức độ nhất định.
Thanh lam sóng che nắng
Là thanh profile có dạng sóng hoặc phẳng, được lắp với khoảng hở để tạo hệ thống lam che nắng, pergola, mái che. Lam sóng giúp điều hòa ánh sáng, giảm bức xạ mặt trời mà vẫn giữ được độ thoáng cho không gian bên dưới. Đây là giải pháp kiến trúc đang rất được ưa chuộng cho mặt tiền nhà phố, quán cafe, resort.
Thanh profile trang trí
Dùng để trang trí trần, ốp cột, viền nẹp, đường phay — tạo điểm nhấn thiết kế cho không gian ngoài trời. Profile trang trí có nhiều hình dáng khác nhau: chữ U, chữ T, nửa tròn, vuông… đáp ứng sáng tạo kiến trúc đa dạng.
Kích thước tiêu chuẩn gỗ nhựa ngoài trời
Dưới đây là bảng kích thước tiêu chuẩn của các loại gỗ nhựa ngoài trời phổ biến trên thị trường:
Bảng kích thước thanh sàn gỗ nhựa ngoài trời
| Profile | Kích thước (mm) | Diện tích bề mặt (m²/thanh) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Hollow (rỗng) | 140 × 25 × 2200 | 0.308 | Sàn sân vườn, ban công |
| Hollow (rỗng) | 150 × 25 × 2200 | 0.330 | Sân thượng, terrace |
| Solid ( đặc) | 140 × 25 × 2200 | 0.308 | Hồ bơi, khu vực tải trọng cao |
| Solid (đặc) | 145 × 22 × 3000 | 0.435 | Công trình lớn, resort |
| Hèm khóa | 150 × 23 × 2200 | 0.330 | Lát nền dân dụng |
Bảng kích thước tấm ốp gỗ nhựa tường ngoài trời
| Loại | Kích thước (mm) | Diện tích (m²/tấm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tấm ốp rỗng | 195 × 15 × 2900 | 0.565 | Nhẹ, dễ thi công |
| Tấm ốp rỗng | 200 × 16 × 3000 | 0.600 | Phổ biến nhất |
| Tấm ốp đặc | 196 × 12 × 3000 | 0.588 | Độ bền cao, chống va đập |
| Tấm ốp viền | 100 × 14 × 2900 | 0.290 | Ốp viền, viền cửa |
Bảng kích thước thanh lam sóng che nắng
| Loại | Kích thước (mm) | Chiều dài tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lam phẳng | 80 × 16 | 2200 – 3000 | Che nắng mặt tiền |
| Lam phẳng | 100 × 18 | 2200 – 3000 | Pergola, mái che |
| Lam sóng | 90 × 17 | 2200 – 3000 | Trang trí mặt tiền |
| Lam sóng | 120 × 20 | 2200 – 3000 | Che nắng sân vườn |
Bảng so sánh gỗ nhựa ngoài trời vs gỗ tự nhiên ngoài trời
| Tiêu chí | Gỗ nhựa ngoài trời (WPC) | Gỗ tự nhiên ngoài trời |
|---|---|---|
| Chống nước | ✅ Chống nước 100%, không ngậm nước | ❌ Ngậm nước, dễ phồng rộp |
| Mối mọt, nấm mốc | ✅ Không bị mối mọt, nấm mốc | ❌ Rất dễ bị tấn công |
| Tia UV / phai màu | ✅ Chống UV, giữ màu 8–10 năm | ⚠️ Phai màu nhanh, cần sơn lại |
| Cong vênh, nứt nẻ | ✅ Hầu như không cong vênh | ❌ Cong vênh, nứt nẻ do thời tiết |
| Bảo trì | ✅ Rất thấp (lau chùi nhẹ) | ❌ Cao (sơn, chống thấm, chống mối định kỳ) |
| Tuổi thọ | 15 – 25 năm | 5 – 10 năm (nếu bảo trì tốt) |
| Giá thành | 250.000 – 450.000đ/m² | 500.000 – 2.000.000đ/m² |
| Thân thiện môi trường | ✅ Tái chế 100%, không chặt rừng | ❌ Khai thác tài nguyên thiên nhiên |
| Cảm giác | ⚠️ Gần giống gỗ tự nhiên | ✅ 100% cảm giác gỗ thật |
Ưu điểm nổi bật của gỗ nhựa ngoài trời
Chống nước 100%
Nhờ thành phần nhựa HDPE bao bọc toàn bộ bột gỗ, gỗ nhựa ngoài trời hoàn toàn không ngấm nước. Ngay cả khi ngâm nước liên tục như quanh hồ bơi hay ngoài trời mưa nhiều, vật liệu vẫn giữ nguyên hình dáng và chất lượng. Hệ số hấp thụ nước của WPC chỉ dưới 1%, so với 12–20% của gỗ tự nhiên.
Chống mối mọt, nấm mốc
Mối mọt và nấm mốc không thể tấn công gỗ nhựa vì không có cellulose tự nhiên lộ bên ngoài. Thành phần nhựa và chất phụ gia chống nấm tạo ra lớp bảo vệ vĩnh viễn, giúp vật liệu luôn bền đẹp trong môi trường nhiệt đới ẩm gió mùa của Việt Nam.
Chịu tia UV, không phai màu
Gỗ nhựa ngoài trời được bổ sung chất chống UV (ultraviolet stabilizer) trong quá trình sản xuất, giúp màu sắc bền vững 8–10 năm ngoài trời mà không bị phai hay ố vàng. Sau thời gian này, màu có thể nhạt đi nhẹ nhưng không ảnh hưởng đến cấu trúc vật liệu.
Không cong vênh, nứt nẻ
Khác với gỗ tự nhiên dễ bị cong vênh khi thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, gỗ nhựa WPC có hệ số giãn nở nhiệt rất thấp, duy trì hình dáng ổn định qua mọi mùa. Đây là điểm vượt trội giúp sàn gỗ nhựa luôn phẳng, không lồi lõm hay nứt vỡ sau nhiều năm sử dụng.
Dễ thi công (hèm khóa)
Đa số thanh sàn gỗ nhựa ngoài trời sử dụng hệ thống hèm khóa (click-lock) hoặc hèm ngàm, cho phép lắp ráp nhanh chóng mà không cần keo hay đinh. Điều này giúp giảm 30–50% thời gian thi công so với lát sàn gỗ tự nhiên. Thi công có thể thực hiện trên nhiều loại nền: bê tông, khung sắt, khung nhôm.
Bảo trì thấp
Gỗ nhựa ngoài trời gần như không cần bảo trì. Bạn không cần sơn, đánh véc-ni, chống thấm hay chống mối định kỳ như gỗ tự nhiên. Việc vệ sinh chỉ cần lau chùi bằng nước hoặc xà phòng nhẹ, 1–2 lần/tháng là đủ để giữ bề mặt luôn sạch đẹp.
Thân thiện môi trường
Gỗ nhựa WPC sử dụng bột gỗ tái chế (từ phế phẩm ngành gỗ) và nhựa tái sinh, giúp giảm lượng rác thải nhựa và không cần chặt rừng nguyên sinh. Hết vòng đời sử dụng, vật liệu có thể tái chế 100%. Đây là lựa chọn xanh cho các công trình kiến trúc bền vững.
Tuổi thọ 15–25 năm
Với cấu tạo từ nhựa HDPE chất lượng cao và tỷ lệ phụ gia chống chịu tốt, gỗ nhựa ngoài trời có tuổi thọ 15–25 năm trong điều kiện thời tiết Việt Nam. Nhiều sản phẩm cao cấp có thể vượt 25 năm nếu được lắp đặt và bảo trì đúng cách — gấp 2–3 lần so với gỗ tự nhiên ngoài trời.

Nhược điểm và cách khắc phục
Dù có nhiều ưu điểm vượt trội, gỗ nhựa ngoài trời vẫn có một số nhược điểm cần lưu ý:
| Nhược điểm | Cách khắc phục |
|---|---|
| Nhiệt độ bề mặt cao khi nắng gắt (có thể lên 60–70°C) | Kết hợp lam che nắng, ô dù, pergola phía trên; chọn màu sáng (xám, nâu nhạt) |
| Trọng lượng nặng hơn sàn nhựa trong nhà | Dùng thanh hollow (rỗng) để giảm nặng; tăng số lượng joist (đà ngang) nếu cần |
| Không xào xẻ, sửa chữa dễ như gỗ tự nhiên | Thay thế từng thanh hỏng bằng thanh mới (hệ thống hèm khóa cho phép tháo rời) |
| Cảm giác “nhựa” nhẹ nếu sờ trực tiếp | Chọn sản phẩm có tỷ lệ bột gỗ cao (45–50%), vân gỗ sâu; dùng profile có rãnh chống trượt |
| Màu sắc hạn chế so với sơn gỗ tự nhiên | Chọn màu từ nhà sản xuất (thường 8–12 màu); không nên tự sơn vì bong tróc nhanh |
Ứng dụng thực tế của gỗ nhựa ngoài trời
Sàn sân vườn, ban công
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của gỗ nhựa ngoài trời. Sàn WPC biến ban công, sân thượng, sân vườn thành không gian sống mở ấm cúng, sang trọng. Khả năng chống trượt (nhờ rãnh bề mặt) giúp an toàn cho trẻ em và người già. Bạn có thể kết hợp đèn LED nến, chậu cây, bàn ghế ngoài trời để tạo không gian thư giãn hoàn hảo.

Ốp mặt tiền, tường rào
Tấm ốp gỗ nhựa ngoài trời giúp kiến tạo vẻ đẹp mặt tiền nhà phố, biệt thự, tường rào — tạo điểm nhấn ấn tượng từ xa. Vân gỗ tự nhiên kết hợp với khả năng chống chịu thời tiết giúp mặt tiền luôn mới mà không cần sơn sửa. Đây là giải pháp được rất nhiều kiến trúc sư ưu tiên cho các dự án nhà phố hiện đại.
Lam che nắng, pergola
Thanh lam sóng gỗ nhựa ngoài trời được dùng để tạo hệ thống lam che nắng mặt tiền, pergola, mái che — điều hòa ánh sáng tự nhiên, giảm bức xạ nhiệt mà vẫn giữ vẻ đẹp kiến trúc. Lam có thể lắp cố định hoặc chỉnh góc nghiêng tùy theo hướng nắng, mang lại giải pháp kiến trúc vừa đẹp vừa tiết kiệm năng lượng.

Hồ bơi, resort
Gỗ nhựa ngoài trời là vật liệu lý tưởng cho sàn quanh hồ bơi, đường đi trong resort vì chống nước tuyệt đối, chống trượt và không bị hư hỏng bởi hóa chất clo trong nước hồ bơi. Tuổi thọ cao và bảo trì thấp giúp giảm chi phí vận hành cho các khu resort, khách sạn đáng kể.
Quán cafe, nhà hàng không gian mở
Xu hướng thiết kế quán cafe, nhà hàng không gian mở (outdoor dining) đang bùng nổ tại Việt Nam. Gỗ nhựa WPC giúp tạo sàn, ốp tường, lam che nắng cho không gian ngoài trời — mang lại cảm giác ấm cúng, gần gũi thiên nhiên mà không lo hư hỏng do thời tiết, giảm tối đa chi phí bảo trì cho chủ đầu tư.

Bảng giá gỗ nhựa ngoài trời 2026 tại Mạnh Trí
Dưới đây là bảng giá tham khảo các sản phẩm gỗ nhựa ngoài trời tại Mạnh Trí, cập nhật năm 2026. Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và số lượng đặt hàng:
| Sản phẩm | Đơn giá (đ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sàn gỗ nhựa ngoài trời Hollow (rỗng) | 250.000 – 320.000 | Phổ biến cho dân dụng |
| Sàn gỗ nhựa ngoài trời Solid (đặc) | 350.000 – 450.000 | Tải trọng cao, hồ bơi, resort |
| Sàn gỗ nhựa hèm khóa | 280.000 – 380.000 | Lát nền nhanh chóng |
| Tấm ốp gỗ nhựa tường ngoài trời | 200.000 – 350.000 | Ốp mặt tiền, tường rào |
| Thanh lam sóng che nắng | 150.000 – 300.000 | Lam mặt tiền, pergola |
| Thanh profile trang trí | 180.000 – 280.000 | Ốp cột, nẹp, viền |
| Phụ kiện đi kèm | 15.000 – 50.000/cái | Nẹp bắt đầu, nẹp kết thúc, keo dán |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí thi công. Liên hệ 0913 03 03 03 để nhận báo giá chi tiết theo diện tích và yêu cầu dự án cụ thể.
📄 Bài viết liên quan:
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Gỗ Nhựa Ngoài Trời: Là Gì, Ưu Điểm, Ứng Dụng, Giá 2 26 có ưu điểm gì nổi bật?
Sản phẩm mang lại tính thẩm mỹ cao, độ bền vượt trội, chống ẩm mốc và dễ thi công. Phù hợp cho nhiều không gian nội thất từ phòng khách, phòng ngủ đến văn phòng làm việc.
Giá gỗ nhựa ngoài trời: là gì, ưu điểm, ứng dụng, giá 2 26 bao nhiêu năm 2026?
Mức giá dao động tùy chất liệu, kích thước và nhà cung cấp. Liên hệ hotline 0913 03 03 03 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi mới nhất.
Cách thi công gỗ nhựa ngoài trời: là gì, ưu điểm, ứng dụng, giá 2 26 như thế nào?
Quá trình thi công đơn giản, hoàn thành trong 1-2 ngày tùy diện tích. Nên thuê thợ chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ tốt nhất.
Gỗ Nhựa Ngoài Trời: Là Gì, Ưu Điểm, Ứng Dụng, Giá 2 26 có độ bền bao lâu?
Tuổi thọ trung bình từ 10-25 năm tùy chất liệu và bảo quản. Chống mối mọt, chống ẩm tốt, ít cần bảo trì so với vật liệu truyền thống.
Mua gỗ nhựa ngoài trời: là gì, ưu điểm, ứng dụng, giá 2 26 ở đâu uy tín tại TP.HCM?
Mạnh Trí chuyên cung cấp vật liệu nội thất chất lượng. Địa chỉ: 187 Tô Hiến Thành, P.13, Q.10, HCM. Hotline: 0913 03 03 03.
Hướng dẫn chọn gỗ nhựa ngoài trời đúng cách
Để chọn được sản phẩm gỗ nhựa ngoài trời phù hợp, bạn cần lưu ý các yếu tố sau:
1. Xác định vị trí và công năng sử dụng
- Sàn hồ bơi, khu vực ẩm ướt: Chọn loại solid (đặc), mặt có rãnh chống trượt, ưu tiên sản phẩm chống clo.
- Sân vườn, ban công: Hollow (rỗng) là đủ, tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền.
- Ốp mặt tiền: Tấm ốp tường ngoài trời, ưu tiên màu tối để che vết bẩn.
- Lam che nắng: Thanh lam sóng hoặc phẳng, có thể chỉnh góc.
2. Kiểm tra tỷ lệ bột gỗ – nhựa
Sản phẩm chất lượng có tỷ lệ nhựa cao hơn (50–60%), giúp chống nước và tuổi thọ tốt hơn. Hãy hỏi nhà cung cấp về tỷ lệ phối trộn thành phần.
3. Kiểm tra chất chống UV
Đây là yếu tố quan trọng nhất cho gỗ nhựa ngoài trời. Sản phẩm thiếu chất chống UV sẽ phai màu nhanh chỉ sau 1–2 mùa nắng.
4. Chọn màu sắc phù hợp
Màu phổ biến: xám (nhạt, đậm), nâu (sẫm, cafe, óc chó), đen, vàng nhạt. Nên chọn màu theo phong cách kiến trúc tổng thể. Màu nhạt giảm hấp thụ nhiệt, màu tối che vết bẩn tốt hơn.
5. Chọn nhà cung cấp uy tín
Mạnh Trí với 10 năm kinh nghiệm, hơn 146+ sản phẩm gỗ nhựa ngoài trời, cam kết sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ, bảo hành dài hạn. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn và thi công tận nơi.
Hướng dẫn thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời cơ bản
Với thiết kế hèm khóa hoặc hệ joist (đà ngang) chuyên dụng, thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời khá đơn giản. Dưới đây là các bước cơ bản:
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt nền
Nền bê tông phải phẳng, khô, độ dốc thoát nước 1–2%. Nếu nền đất, cần làm hệ thống thoát nước và lót lớp geotextile trước khi đặt joist.
Bước 2: Lắp đặt hệ thống joist (đà ngang)
Joist nhựa hoặc nhôm/kính được đặt cách nhau 30–40cm (với thanh hollow) hoặc 25–35cm (với thanh solid). Joist phải được cố định chắc chắn, đảm bảo mặt phẳng.
Bước 3: Lắp nẹp bắt đầu
Gắn nẹp bắt đầu vào mép joist đầu tiên, dùng ốc vít hoặc keo chuyên dụng.
Bước 4: Lắp thanh sàn gỗ nhựa
Xếp thanh sàn theo chiều từ trong ra ngoài hoặc từ trái sang phải. Mỗi thanh được gắn vào thanh trước qua hèm khóa hoặc kẹp nhựa. Đặt kẹp co giãn (expansion clip) tại các điểm nối để cho phép giãn nở nhiệt.
Bước 5: Lắp nẹp kết thúc
Gắn nẹp kết thúc vào mép cuối cùng, che đi vết cắt và tạo hoàn thiện.
Bước 6: Vệ sinh và nghiệm thu
Dọn dẹp bề mặt, kiểm tra lại các mối nối, đảm bảo sàn phẳng và không lỏng lẻo.

Bảo quản và vệ sinh gỗ nhựa ngoài trời
Một trong những ưu điểm lớn nhất của gỗ nhựa ngoài trời là không cần bảo trì phức tạp. Tuy nhiên, để kéo dài tuổi thọ và giữ vẻ đẹp, bạn nên:
- Lau chùi định kỳ 1–2 lần/tháng: Dùng nước sạch hoặc nước xà phòng nhẹ, chổi mềm. Không dùng hóa chất tẩy rửa mạnh, bàn chải cứng.
- Làm sạch ngay khi có vết bẩn: Vết dầu mỡ, rượu, thức ăn nên lau ngay để tránh ngấm vào bề mặt (dù WPC ít ngấm nhưng vẫn có thể để lại vết ố).
- Tránh đặt vật nặng sắc nhọn: Đế bàn ghế, lò nướng có thể để lại vết hằn. Nên lót đế bàn ghế.
- Cắt cành cây, bụi rậm: Giảm lượng lá rụng, bụi bẩn bám trên sàn, đặc biệt trong mùa mưa.
- Kiểm tra định kỳ: 6 tháng/lần kiểm tra các mối nối, joist, nẹp — siết chặt lại nếu lỏng.
- Không sơn, đánh véc-ni: Sơn không bám dính trên bề mặt nhựa và sẽ bong tróc nhanh. Nếu muốn đổi màu, cần thay thanh mới.
Câu hỏi thường gặp về gỗ nhựa ngoài trời (FAQ)
1. Gỗ nhựa ngoài trời là gì?
2. Gỗ nhựa ngoài trời có chịu được nắng mưa không?
Có. Gỗ nhựa ngoài trời được thiết kế chuyên dụng cho môi trường ngoài trời, bổ sung chất chống tia UV giúp chống phai màu 8–10 năm, nhựa HDPE chống nước 100%, không ngậm nước, không cong vênh nứt nẻ dưới mọi điều kiện thời tiết.
3. Giá gỗ nhựa ngoài trời bao nhiêu 1m2?
Giá gỗ nhựa ngoài trời dao động từ 250.000 – 450.000đ/m² tùy loại (hollow, solid, hèm khóa) và thương hiệu. Tấm ốp tường giá 200.000 – 350.000đ/m², thanh lam sóng 150.000 – 300.000đ/m². Liên hệ Mạnh Trí để nhận báo giá chính xác theo dự án.
4. Gỗ nhựa ngoài trời có bị mối mọt không?
Không. Nhờ thành phần nhựa HDPE bao bọc bột gỗ, mối mọt và côn trùng hoàn toàn không thể tấn công gỗ nhựa WPC. Đây là ưu điểm vượt trội so với gỗ tự nhiên ngoài trời.
5. Tuổi thọ gỗ nhựa ngoài trời bao lâu?
Gỗ nhựa ngoài trời có tuổi thọ 15–25 năm trong điều kiện thời tiết Việt Nam. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm (tỷ lệ nhựa, chất chống UV) và cách lắp đặt, bảo trì. Sản phẩm cao cấp bảo hành chính hãng 10–15 năm.
6. Gỗ nhựa ngoài trời kích thước nào phổ biến?
Kích thước gỗ nhựa ngoài trời phổ biến nhất: thanh sàn 140×25mm hoặc 150×25mm, dài 2.2m; tấm ốp tường 200×16mm, dài 3m; thanh lam sóng 80×16mm đến 120×20mm, dài 2.2–3m. Xem chi tiết trong bảng kích thước phía trên.
7. Cách thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời?
Thi công sàn gỗ nhựa ngoài trời gồm: (1) Chuẩn bị nền phẳng, thoát nước tốt; (2) Lắp joist (đà ngang) cách nhau 30–40cm; (3) Gắn nẹp bắt đầu; (4) Lắp thanh sàn qua hệ thống hèm khóa; (5) Gắn nẹp kết thúc; (6) Vệ sinh nghiệm thu. Nên thuê đơn vị thi công chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng.
Kết luận
Mạnh Trí tự hào là đơn vị phân phối gỗ nhựa ngoài trời uy tín hàng đầu với 10 năm kinh nghiệm, hơn 146+ sản phẩm đa dạng, đội ngũ tư vấn và thi công chuyên nghiệp. Liên hệ ngay để nhận báo giá và hỗ trợ kỹ thuật cho dự án của bạn!
