Tấm đá mềm Mạnh Trí 2026 — bột đá + polymer, dẻo uốn, chống nước. Giá từ 200.000đ/m². Kho 187 Tô Hiến Thành, Quận 10. Hotline: 0913 03 03 03.

Tóm tắt: Tấm ốp đá mềm (soft stone panel) là vật liệu trang trí nội thất đang rất được ưa chuộng trong năm 2026 nhờ vẻ đẹp tự nhiên, khả năng chống thấm và dễ thi công. Bài viết này cung cấp bảng giá tấm ốp đá. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tấm ốp đá mềm, từ đặc điểm, ưu nhược điểm đến ứng dụng thực tế.
Bảng Giá Tấm Ốp Đá Mềm 2026 – Cập Nhật Tháng 3 Mới Nhất
Nội dung bài viết
Tấm Ốp Đá Mềm Là Gì?
Tấm ốp đá mềm là vật liệu ốp lát được sản xuất từ bột đá tự nhiên kết hợp với polymer, tạo nên sản phẩm có độ dẻo dai, nhẹWeight và dễ uốn cong. Khác với đá tự nhiên cứng và nặng, tấm ốp đá mềm có thể uốn cong quanh các góc tường mà không cần cắt miter phức tạp.
Ưu điểm nổi bật của tấm ốp tường đá mềm:
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt
- Khả năng chống thấm nước cao
- Chống ẩm mốc, vi khuẩn
- Đa dạng màu sắc và vân đá tự nhiên
- Có thể uốn cong 90 độ mà không bị nứt

Bảng Giá Tấm Ốp Đá Mềm Tháng 3/2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo các dòng tấm ốp đá mềm phổ biến tại thị trường Việt Nam:
| Loại Tấm Ốp | Kích Thước | Độ Dày | Đơn Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Đá mềm Marble Trắng | 1200 x 2400mm | 3mm | 450.000 – 550.000 |
| Đá mềm Vân Gỗ | 1200 x 2400mm | 3mm | 420.000 – 520.000 |
| Đá mềm Đen Xám | 1220 x 2440mm | 4mm | 480.000 – 580.000 |
| Đá mềm Travertine | 1200 x 2400mm | 3mm | 500.000 – 620.000 |
| Đá mềm 3D Texture | 600 x 1200mm | 5mm | 650.000 – 800.000 |
*Lưu ý: Giá trên có thể thay đổi tùy theo thương hiệu, số lượng đặt hàng và khu vực thi công. Liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tấm Ốp Đá Mềm
1. Thương Hiệu Sản Xuất
Các thương hiệu nhập khẩu từ Ý, Tây Ban Nha thường có giá cao hơn sản phẩm nội địa Trung Quốc nhưng chất lượng và độ bền vượt trội hơn. Thương hiệu Hàn Quốc cân bằng giữa chất lượng và giá thành.
2. Độ Dày Tấm Ốp
Tấm ốp có độ dày càng lớn thì giá càng cao. Độ dày 3mm phù hợp cho tường nội thất thông thường, trong khi 5-6mm thích hợp cho khu vực có yêu cầu chịu lực cao hơn.
3. Bề Mặt Xử Lý
Bề mặt bóng (polished) thường đắt hơn bề mặt matt (mờ). Các mẫu có texture 3D hoặc hiệu ứng đặc biệt cũng có giá cao hơn.

So Sánh Chi Phí: Đá Mềm vs Sàn Gỗ Công Nghiệp vs Sàn Nhựa Hèm Khóa
| Vật Liệu | Giá Vật Liệu (VNĐ/m²) | Chi Phí Thi Công (VNĐ/m²) | Tổng Chi Phí |
|---|---|---|---|
| Tấm ốp đá mềm | 450.000 – 800.000 | 150.000 – 200.000 | 600.000 – 1.000.000 |
| Sàn gỗ công nghiệp | 250.000 – 600.000 | 80.000 – 120.000 | 330.000 – 720.000 |
| Sàn nhựa hèm khóa | 280.000 – 550.000 | 100.000 – 150.000 | 380.000 – 700.000 |

Ứng Dụng Tấm Ốp Đá Mềm Trong Nội Thất
Phòng Khách
Sử dụng tấm ốp đá mềm làm điểm nhấn cho TV wall, tạo vẻ sang trọng và hiện đại cho không gian phòng khách. Kết hợp với trần nhựa để tạo sự đồng bộ trong thiết kế.
Phòng Tắm
Nhờ khả năng chống thấm xuất sắc, đá mềm là lựa chọn lý tưởng cho ốp tường phòng tắm. Bề mặt dễ vệ sinh, không bám bẩn.
Khu Vực Ngoài Trời
Một số dòng đá mềm chuyên dụng có thể sử dụng cho gỗ nhựa ngoài trời hoặc khu vực sân vườn, ban công.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn Tấm Ốp Đá Mềm
- Kiểm tra kỹ các chứng chỉ chất lượng: chống cháy, chống ẩm, an toàn sức khỏe
- Yêu cầu xem mẫu thực tế để đánh giá màu sắc và chất lượng bề mặt
- Tham khảo các dự án đã thi công của nhà cung cấp
- Lựa chọn đơn vị thi công có kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng
- So sánh giá từ ít nhất 3 nhà cung cấp khác nhau
Kết Luận
Giá tấm ốp đá mềm tháng 3/2026 dao động từ 450.000 – 800.000 VNĐ/m² tùy loại và thương hiệu. Đây là vật liệu trang trí có mức giá tầm trung nhưng mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao, phù hợp cho nhiều công trình từ căn hộ chung cư đến nhà phố, biệt thự.
Để nhận tư vấn chi tiết và báo giá chính xác cho công trình của bạn, hãy liên hệ ngay với các chuyên gia qua thông tin bên dưới.
