Nội dung bài viết
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Báo giá Bảng Giá Gỗ Nhựa Mạnh Trí có bao gồm chi phí thi công không?
Tùy thuộc vào từng nhà cung cấp, báo giá có thể bao gồm hoặc chưa bao gồm chi phí thi công. Bạn nên hỏi rõ khi nhận báo giá. Một số đơn vị cung cấp trọn gói vật liệu và nhân công, giúp bạn dễ dàng quản lý ngân sách và đảm bảo chất lượng thi công.
Làm sao để nhận báo giá Bảng Giá Gỗ Nhựa Mạnh Trí chính xác nhất?
Để nhận báo giá chính xác, bạn cần cung cấp thông tin chi tiết về diện tích, loại vật liệu, yêu cầu thiết kế và địa điểm thi công. Liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp qua hotline hoặc gửi yêu cầu qua website. Các đơn vị uy tín đều khảo sát miễn phí và báo giá chi tiết.
Có nên so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp không?
Hoàn toàn nên. So sánh giá từ ít nhất 3 nhà cung cấp giúp bạn có cái nhìn tổng quan về thị trường. Tuy nhiên, đừng chỉ dựa vào giá rẻ nhất mà cần xem xét chất lượng vật liệu, chế độ bảo hành, uy tín nhà cung cấp và dịch vụ hậu mãi.
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến giá Bảng Giá Gỗ Nhựa Mạnh Trí?
Giá Bảng Giá Gỗ Nhựa Mạnh Trí chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: loại vật liệu chính, thương hiệu, quy cách kỹ thuật, diện tích thi công, độ phức tạp thiết kế, vị trí công trình và thời điểm thi công. Các khoản phí phụ có thể bao gồm vận chuyển, lắp đặt và bảo hành.
Thanh toán cho Bảng Giá Gỗ Nhựa Mạnh Trí theo hình thức nào?
Thông thường, các đơn vị thi công yêu cầu thanh toán theo tiến độ: đặt cọc 30-50% khi ký hợp đồng, thanh toán thêm khi thi công đạt các mốc nhất định, và thanh toán phần còn lại khi nghiệm thu. Hãy đọc kỹ hợp đồng trước khi ký kết.
Quý khách có thể tải về bảng Báo giá gỗ nhựa ngoài trời Mạnh Trí bằng cách bấm vào đường dẫn dưới đây. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp Hotline: 0903 11 17 15 để nhận báo giá tốt nhất.
Bảng báo giá gỗ nhựa Mạnh Trí
| STT | Mã Sản Phẩm | Quy Cách | Màu Sắc | Đơn Giá (VNĐ/m dài) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
| 1 |
HD140x25-4S |
140 x 25 x 2400 mm |
Wood, Coffee, Red Brown, Dark Grey |
150.000 |
1.069.000 |
| 2 | HD140x25-4S-2G | 140 x 25 x 2400 mm |
Wood, Coffee, Red Brown, Dark Grey |
150.000 |
1.069.000 |
| 3 | HD140x25-6R | 140 x 25 x 2400 mm |
Wood, Coffee, Dark Grey |
193.000 |
1.381.000 |
| 4 | 140×25-4S | 140 x 25 x 2900 mm |
Teak, Coffee, Chocolate |
131.000 |
936.000 |
| 5 | 140x25x-6R | 140 x 25 x 2900 mm |
Teak, Coffee, Chocolate |
139.000 |
990.000 |
| 6 | SD120x20 | 120 x 20 x 2400 mm |
Wood, Coffee, Dark Grey |
172.000 |
1.431.000 |
| 7 | HD140x25 | 140 x 25 x 2900 mm |
Red Teak |
146.000 |
1.042.000 |
| 8 | WP146x18 | 146 x 18 x 2400 mm |
Wood, Coffee |
110.000 |
886.000 |
| 9 | W220x26 | 220 x 26 x 2400 mm |
Wood, Coffee, Dark Grey, Red Brown |
200.000 |
1.000.000 |
| 10 | 148×21-2D | 148 x 21 x 2900 mm |
Teak, Coffee, Chocolate |
107.000 |
723.000 |
| 11 | 148×21-3D | 148 x 21 x 2900 mm |
Teak, Coffee, Chocolate |
139.000 |
939.000 |
| 12 | SD150x10 | 150 x 10 x 2400 mm |
Wood, Coffee, Red Brown, Red Coffee, Dark Grey |
135.000 |
907.000 |
| 13 | SD70x10 | 70 x 10 x 2400 mm |
Wood, Coffee, Dark Grey |
76.000 |
1.080.000 |
| 14 | DT300 | 300 x 300 x 20 mm |
Wood, Coffee |
90.000 |
1.000.000 |
| 15 | VN300 | 300 x 300 x 25 mm |
Wood, Coffee, Red Brown |
85.000 |
954.000 |
| 16 | VG300 | 300 x 300 x 25 mm |
Wood, Coffee, Red Brown |
80.000 |
890.000 |
| 17 | HD20x92-3S | 30 x 40 x 2500 mm |
Wood, Coffee, Dark Grey |
103.000 |
|
| 18 | HD180x60 | 60 x 180 x 2400 mm |
Wood |
324.000 |
|
| 19 | HD180x40-4S | 40 x 180 x 2400 mm |
Wood |
270.000 |
|
| 20 | SD59x10 | 10 x 59 x 2400 mm |
Wood |
59.000 |
|
| 21 | SD23x60 | 23 x 60 x 2400 mm |
Wood, Coffee |
130.000 |
|
| 22 | HD30x60 | 30 x 60 x 2400 mm |
Wood, Coffee, Red Coffee |
95.000 |
|
| 23 | HD40x90-2S | 40 x 90 x 2400 mm |
Wood, Coffee, Red Coffee |
139.000 |
|
| 24 | 40×60 | 40 x 60 x 3000 mm |
Wood, Coffee |
95.000 |
|
| 25 | 50×100 | 50 x 100 x 3000 mm |
Wood, Coffee |
179.000 |
|
| 26 | 50×50 | 50 x 50 x 3000 mm |
Wood, Coffee |
105.000 |
|
| 27 | 90×90 | 90 x 90 x 3000 mm |
Wood, Coffee |
360.000 |
|
| 28 | 120×120 | 120 x 120 x 3000 mm |
Wood, Coffee |
490.000 |
|
| 29 | 150×150 | 150 x 150 x 3000 mm |
Wood, Coffee |
650.000 |
|
| 30 | Đà 401 | 15 x 51 x 2500 mm |
Brown |
40.000 |
|
| 31 | Đà A30x8 | 15 x 51 x 2500 mm |
Coffee |
22.000 |
|
| 32 | Đà 30×40 | 30 x 40 x 2400 mm |
Dark Grey |
70.000 |
|
| 33 | Đà 40×25 | 25 x 40 x 2400 mm |
Dark Grey |
76.000 |
|
| 34 | Nẹp iV48x48 | 48 x 48 x 2440 mm |
Wood, Coffee, Dar Grey |
82.000 |
|
| 35 | Nẹp V41x41 | 41 x 41 x 2900 mm |
Teak, Coffee, Chocolate |
55.000 |
|
| 36 | Chốt nhựa | 30 x 15 x 15 mm |
Dark Grey |
2.000 (Đ/cái) |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm thi công và vận chuyển và VAT 10%
Để nhận thêm thông tin khuyến mãi hoặc chiết khấu khi mua số lương lớn, Qúy Khách vui lòng liên hệ qua Hotline: 0903 11 17 15 để được tư vấn và báo giá tốt nhất!
📌 Xem thêm nội dung liên quan
📞 Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá Miễn Phí
Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm, báo giá tốt nhất và hỗ trợ thi công chuyên nghiệp tại TP.HCM, hãy liên hệ ngay với Nội Thất Mạnh Trí:
- ☎ Hotline: 0913 03 03 03
- 📍 Showroom: 187 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, TP.HCM
- 🕐 Giờ mở cửa: 7:30 – 18:00 (Tất cả các ngày trong tuần)
Chúng tôi cam kết tư vấn nhiệt tình, giá cả minh bạch, thi công đúng tiến độ và bảo hành chu đáo.
Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 8:00 – 17:30
